高架道路[gāo jià dào lù] [高 架 道 路]Lưu từKhácđường trên caoChữ trong từ高gāocao架jiàchống đỡ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố高兴gāo xìngHSK 1vui公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao铁路tiě lùHSK 3đường sắtXem thêm (3)