高等代数[gāo děng dài shù] [高 等 代 数]Lưu từKhácđại số cao cấpChữ trong từ高gāocao等děngđợi代dàithay thế数shǔđếmTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao大多数dà duō shùHSK 2đại đa số高速gāo sùHSK 3tốc độ caoXem thêm (3)