高等法院[gāo děng fǎ yuàn] [高 等 法 院]Lưu từKhácTòa án cấp caoChữ trong từ高gāocao等děngđợi法fǎpháp luật院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng高兴gāo xìngHSK 1vui电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高院gāo yuàntòa án cấp cao