高级中学[gāo jí zhōng xué] [高 级 TRUNG HỌC]Lưu từKháctrường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中 (gāo zhōng)Chữ trong từ高gāocao级jícấp中zhōngTRUNGbên trong学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học高兴gāo xìngHSK 1vui开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông普通中学pǔ tōng zhōng xuétrường trung học phổ thông