高职院校[gāo zhí yuàn xiào] [高 职 院 HIỆU]Lưu từKháctrường chuyên nghiệp; trường cao đẳng nghềChữ trong từ高gāocao职zhíchức vụ院yuànsân校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专科学校zhuān kē xué xiàotrường chuyên nghiệp