高能量[gāo néng liàng] [高 能 量]Lưu từKhácnăng lượng cao (vật lý)Chữ trong từ高gāocao能néngcó thể量liángđoTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))高速gāo sùHSK 3tốc độ caoXem thêm (3)