高谈阔论[gāo tán kuò lùn] [高 谈 阔 论]Lưu từKhácdiễn thuyết huênh hoang; nói năng ngạo mạn; ba hoaChữ trong từ高gāocao谈tánnói阔kuògiàu论lùný kiếnTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc争论zhēng lùnHSK 4tranh luậnXem thêm (3)