高音部[gāo yīn bù] [高 音 部]Lưu từKhácquãng cao; phần sopranoChữ trong từ高gāocao音yīnâm thanh部bùbộTừ ghép:男高音部nán gāo yīn bùphần giọng tenorTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui全部quán bùHSK 2toàn bộ高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广告宣传guǎng gào xuān chuánquảng cáo招揽生意zhāo lǎn shēng yiquảng cáo