招揽生意[zhāo lǎn shēng yi] [招 揽 生 意]Lưu từKhácquảng cáo; mời chào kinh doanhChữ trong từ招zhāotuyển dụng揽lǎnnhận làm生shēngđược sinh意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào招呼zhāo huHSK 4gọiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo高音部gāo yīn bùquãng cao广告宣传guǎng gào xuān chuánquảng cáo