鲜为人知
[xiǎn wéi rén zhī] [鲜 为 NHÂN 知]
hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết; bí mật với hầu hết mọi người
这件事情鲜为人知。
zhè jiàn shì qíng xiǎn wèi rén zhī.Chuyện này hiếm người biết đến.
[xiǎn wéi rén zhī] [鲜 为 NHÂN 知]
hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết; bí mật với hầu hết mọi người
这件事情鲜为人知。
zhè jiàn shì qíng xiǎn wèi rén zhī.Chuyện này hiếm người biết đến.