麻俐[má li] [麻 俐]Lưu từKhácnhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quảChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.俐lìthông minhTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối伶俐líng lìHSK 6thông minh麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây têTừ cận nghĩa:利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn佽cìnhanh nhẹn敏mǐnnhanh nhẹn狷juànnhanh nhẹn趫qiáonhanh nhẹn遫sùnhanh nhẹn利落lì luonhanh nhẹn机敏jī mǐnnhanh nhẹnXem thêm (3)