黄果树瀑布[huáng guǒ shù pù bù] [黄 果 树 瀑 布]Lưu từKhácthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý ChâuChữ trong từ黄huángmàu vàng果guǒtrái cây树shùcây瀑bàomưa rào (mưa)布bùvảiTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黄果树大瀑布huáng guǒ shù dà pù bùthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý Châu