黄金时段[huáng jīn shí duàn] [黄 金 时 段]Lưu từKháckhung giờ vàngChữ trong từ黄huángmàu vàng金jīnvàng时shígiờ段duànđoạnTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng阶段jiē duànHSK 4giai đoạn黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng手段shǒu duànHSK 5phương pháp不择手段bù zé shǒu duànHSK 6bằng mọi cách có thể地段dì duànHSK 7đoạn黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng时段shí duànHSK 8khoảng thời gianXem thêm (2)Từ cận nghĩa:强档qiáng dàngkhung giờ vàng黄金档huáng jīn dàngkhung giờ vàng