黑白分明
[hēi bái fēn míng] [黑 白 分 明]
nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ); nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai
黑白分明的界限让人一目了然。
hēi bái fēn míng de jiè xiàn ràng rén yí mù liǎo rán.Ranh giới đen trắng rõ rệt khiến người ta nhìn là hiểu ngay.