鼻出血[bí chū xuè] [鼻 出 血]Lưu từKhácchảy máu mũiChữ trong từ鼻bímũi出chūđi ra血xuèmáuTừ cùng chữ:鼻子bí ziHSK 5mũi出血chū xuèHSK 7chảy máu鼻涕bí tìHSK 7nước mũi流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máu输血shū xuèHSK 9truyền máu鲜血xiān xuèHSK 9máuTừ cận nghĩa:衄nǜchảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...)流鼻血liú bí xiěchảy máu mũi