齐头并进[qí tóu bìng jìn] [齐 头 并 进]Lưu từKháctiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhauChữ trong từ齐qígọn gàng头tóuđầu并bìngvà进jìntiến lênTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu齐全qí quánHSK 5đầy đủXem thêm (3)