齿列矫正[chǐ liè jiǎo zhèng] [齿 列 矫 正]Lưu từKhácđiều trị chỉnh nha; chỉnh nhaChữ trong từ齿chǐrăng列lièsắp xếp矫jiǎosửa chữa正zhèngthẳngTừ cùng chữ:真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa公正gōng zhèngHSK 5công bằng更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng改邪归正gǎi xié guī zhèngHSK 7sửa đổi cách sống (thành ngữ)廉正lián zhèngHSK 8ngay thẳng và liêm khiếtXem thêm (2)