万恶滔天
[wàn è tāo tiān] [万 恶 滔 天]
(thành ngữ) tội ác ngập trời
万恶滔天 đọc là wàn è tāo tiān, nghĩa là (thành ngữ) tội ác ngập trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn è tāo tiān] [万 恶 滔 天]
(thành ngữ) tội ác ngập trời
万恶滔天 (wàn è tāo tiān) nghĩa là (thành ngữ) tội ác ngập trời.
Viết lần lượt từng chữ 万, 恶, 滔, 天 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.