万能钥匙
[wàn néng yào shi] [万 能 钥 匙]
chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
这把万能钥匙能打开大部分老式挂锁。
zhè bǎ wàn néng yào shi néng dǎ kāi dà bù fen lǎo shì guà suǒ.Chiếc chìa khóa vạn năng này có thể mở được hầu hết các loại khóa treo kiểu cũ.
万能钥匙 đọc là wàn néng yào shi, nghĩa là chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn néng yào shi] [万 能 钥 匙]
chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
这把万能钥匙能打开大部分老式挂锁。
zhè bǎ wàn néng yào shi néng dǎ kāi dà bù fen lǎo shì guà suǒ.Chiếc chìa khóa vạn năng này có thể mở được hầu hết các loại khóa treo kiểu cũ.
万能钥匙 (wàn néng yào shi) nghĩa là chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính.
Viết lần lượt từng chữ 万, 能, 钥, 匙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.