不事生产
[bù shì shēng chǎn] [BẤT 事 生 产]
không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích
不事生产 đọc là bù shì shēng chǎn, nghĩa là không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shì shēng chǎn] [BẤT 事 生 产]
không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích
不事生产 (bù shì shēng chǎn) nghĩa là không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích.
Viết lần lượt từng chữ 不, 事, 生, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.