不体面
[bù tǐ miàn] [BẤT 体 面]
không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ
不体面 đọc là bù tǐ miàn, nghĩa là không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù tǐ miàn] [BẤT 体 面]
không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ
不体面 (bù tǐ miàn) nghĩa là không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ.
Viết lần lượt từng chữ 不, 体, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.