不切合实际
[bù qiè hé shí jì] [BẤT 切 合 实 际]
không thực tế; không phù hợp với thực tế
不切合实际 đọc là bù qiè hé shí jì, nghĩa là không thực tế; không phù hợp với thực tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù qiè hé shí jì] [BẤT 切 合 实 际]
không thực tế; không phù hợp với thực tế
不切合实际 (bù qiè hé shí jì) nghĩa là không thực tế; không phù hợp với thực tế.
Viết lần lượt từng chữ 不, 切, 合, 实, 际 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.