不动产
[bù dòng chǎn] [BẤT 动 产]
bất động sản; tài sản cố định
不动产 đọc là bù dòng chǎn, nghĩa là bất động sản; tài sản cố định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dòng chǎn] [BẤT 动 产]
bất động sản; tài sản cố định
不动产 (bù dòng chǎn) nghĩa là bất động sản; tài sản cố định.
Viết lần lượt từng chữ 不, 动, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.