不咎既往
[bù jiù jì wǎng] [BẤT 咎 既 往]
không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua
不咎既往 đọc là bù jiù jì wǎng, nghĩa là không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù jiù jì wǎng] [BẤT 咎 既 往]
không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua
不咎既往 (bù jiù jì wǎng) nghĩa là không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua.
Viết lần lượt từng chữ 不, 咎, 既, 往 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.