不堪入目
[bù kān rù mù] [BẤT 堪 入 目]
không thể nhìn nổi; chướng mắt
不堪入目 đọc là bù kān rù mù, nghĩa là không thể nhìn nổi; chướng mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kān rù mù] [BẤT 堪 入 目]
không thể nhìn nổi; chướng mắt
不堪入目 (bù kān rù mù) nghĩa là không thể nhìn nổi; chướng mắt.
Viết lần lượt từng chữ 不, 堪, 入, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.