不定冠词
[bù dìng guàn cí] [BẤT 定 冠 词]
mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
不定冠词 đọc là bù dìng guàn cí, nghĩa là mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dìng guàn cí] [BẤT 定 冠 词]
mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
不定冠词 (bù dìng guàn cí) nghĩa là mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh).
Viết lần lượt từng chữ 不, 定, 冠, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.