不定方程
[bù dìng fāng chéng] [BẤT 定 方 程]
(toán học) phương trình vô định
不定方程 đọc là bù dìng fāng chéng, nghĩa là (toán học) phương trình vô định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dìng fāng chéng] [BẤT 定 方 程]
(toán học) phương trình vô định
不定方程 (bù dìng fāng chéng) nghĩa là (toán học) phương trình vô định.
Viết lần lượt từng chữ 不, 定, 方, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.