不承认主义
[bù chéng rèn zhǔ yì] [BẤT 承 认 主 义]
chính sách không công nhận
不承认主义 đọc là bù chéng rèn zhǔ yì, nghĩa là chính sách không công nhận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù chéng rèn zhǔ yì] [BẤT 承 认 主 义]
chính sách không công nhận
不承认主义 (bù chéng rèn zhǔ yì) nghĩa là chính sách không công nhận.
Viết lần lượt từng chữ 不, 承, 认, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.