不是吃素的
[bù shì chī sù de] [BẤT THỊ NGẬT 素 的]
không phải dạng vừa; phải dè chừng
不是吃素的 đọc là bù shì chī sù de, nghĩa là không phải dạng vừa; phải dè chừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shì chī sù de] [BẤT THỊ NGẬT 素 的]
không phải dạng vừa; phải dè chừng
不是吃素的 (bù shì chī sù de) nghĩa là không phải dạng vừa; phải dè chừng.
Viết lần lượt từng chữ 不, 是, 吃, 素, 的 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.