XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不畏 đọc là bù wèi, nghĩa là không sợ; thách thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

不畏

[bù wèi] [BẤT 畏]

không sợ; thách thức

面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。

miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.

面对强大的对手,他毫不畏惧。

miàn duì qiáng dà de duì shǒu, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với đối thủ mạnh mẽ, anh ấy không hề sợ hãi.

他不畏艰险,勇于攀登技术高峰。

tā bú wèi jiān xiǎn, yǒng yú pān dēng jì shù gāo fēng.

Anh ấy không ngại gian nan, dũng cảm vươn lên đỉnh cao công nghệ.

Hỏi đáp về từ 不畏

不畏 nghĩa là gì?

不畏 (bù wèi) nghĩa là không sợ; thách thức.

Cách viết 不畏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 畏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不畏?

Thường gặp: 不畏强暴 (bù wèi qiáng bào) – không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); 不畏强权 (bù wèi qiáng quán) – không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ).