不畏强暴
[bù wèi qiáng bào] [BẤT 畏 强 暴]
không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
不畏强暴 đọc là bù wèi qiáng bào, nghĩa là không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù wèi qiáng bào] [BẤT 畏 强 暴]
không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
不畏强暴 (bù wèi qiáng bào) nghĩa là không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực.
Viết lần lượt từng chữ 不, 畏, 强, 暴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.