不知丁董
[bù zhī dīng dǒng] [BẤT 知 丁 董]
quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ
不知丁董 đọc là bù zhī dīng dǒng, nghĩa là quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zhī dīng dǒng] [BẤT 知 丁 董]
quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ
不知丁董 (bù zhī dīng dǒng) nghĩa là quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ.
Viết lần lượt từng chữ 不, 知, 丁, 董 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.