不胜枚举
[bù shèng méi jǔ] [BẤT 胜 枚 举]
nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
不胜枚举 đọc là bù shèng méi jǔ, nghĩa là nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shèng méi jǔ] [BẤT 胜 枚 举]
nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
不胜枚举 (bù shèng méi jǔ) nghĩa là nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một.
Viết lần lượt từng chữ 不, 胜, 枚, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.