不落痕迹
[bù luò hén jì] [BẤT 落 痕 迹]
không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp
不落痕迹 đọc là bù luò hén jì, nghĩa là không để lại dấu vết; không sơ hở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù luò hén jì] [BẤT 落 痕 迹]
không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp
不落痕迹 (bù luò hén jì) nghĩa là không để lại dấu vết; không sơ hở.
Viết lần lượt từng chữ 不, 落, 痕, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.