不规则三角形
[bù guī zé sān jiǎo xíng] [BẤT 规 则 三 角 形]
tam giác không đều (toán học)
不规则三角形 đọc là bù guī zé sān jiǎo xíng, nghĩa là tam giác không đều (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù guī zé sān jiǎo xíng] [BẤT 规 则 三 角 形]
tam giác không đều (toán học)
不规则三角形 (bù guī zé sān jiǎo xíng) nghĩa là tam giác không đều (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 不, 规, 则, 三, 角, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.