不随意肌
[bù suí yì jī] [BẤT 随 意 肌]
cơ không tự chủ
不随意肌 đọc là bù suí yì jī, nghĩa là cơ không tự chủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù suí yì jī] [BẤT 随 意 肌]
cơ không tự chủ
不随意肌 (bù suí yì jī) nghĩa là cơ không tự chủ.
Viết lần lượt từng chữ 不, 随, 意, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.