专利药品
[zhuān lì yào pǐn] [专 利 药 品]
thuốc được cấp bằng sáng chế
专利药品 đọc là zhuān lì yào pǐn, nghĩa là thuốc được cấp bằng sáng chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuān lì yào pǐn] [专 利 药 品]
thuốc được cấp bằng sáng chế
专利药品 (zhuān lì yào pǐn) nghĩa là thuốc được cấp bằng sáng chế.
Viết lần lượt từng chữ 专, 利, 药, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.