东非大裂谷
[dōng fēi dà liè gǔ] [东 非 ĐẠI 裂 谷]
Thung lũng tách giãn Đông Phi
东非大裂谷 đọc là dōng fēi dà liè gǔ, nghĩa là Thung lũng tách giãn Đông Phi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng fēi dà liè gǔ] [东 非 ĐẠI 裂 谷]
Thung lũng tách giãn Đông Phi
东非大裂谷 (dōng fēi dà liè gǔ) nghĩa là Thung lũng tách giãn Đông Phi.
Viết lần lượt từng chữ 东, 非, 大, 裂, 谷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.