串门儿
[chuàn mén r] [串 门 儿]
biến thể er hoá của 串门 (chuàn mén)
串门儿 đọc là chuàn mén r, nghĩa là biến thể er hoá của 串门 (chuàn mén). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuàn mén r] [串 门 儿]
biến thể er hoá của 串门 (chuàn mén)
串门儿 (chuàn mén r) nghĩa là biến thể er hoá của 串门 (chuàn mén).
Viết lần lượt từng chữ 串, 门, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.