乌拉特草原
[wū lā tè cǎo yuán] [乌 拉 特 草 原]
đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (bā yàn nào ěr), Nội Mông Cổ
乌拉特草原 đọc là wū lā tè cǎo yuán, nghĩa là đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (bā yàn nào ěr), Nội Mông Cổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū lā tè cǎo yuán] [乌 拉 特 草 原]
đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (bā yàn nào ěr), Nội Mông Cổ
乌拉特草原 (wū lā tè cǎo yuán) nghĩa là đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彦淖尔 (bā yàn nào ěr), Nội Mông Cổ.
Viết lần lượt từng chữ 乌, 拉, 特, 草, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.