乌烟瘴气
[wū yān zhàng qì] [乌 烟 瘴 气]
khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ám
乌烟瘴气 đọc là wū yān zhàng qì, nghĩa là khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū yān zhàng qì] [乌 烟 瘴 气]
khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ám
乌烟瘴气 (wū yān zhàng qì) nghĩa là khói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám.
Viết lần lượt từng chữ 乌, 烟, 瘴, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.