事先通知
[shì xiān tōng zhī] [事 先 通 知]
thông báo sơ bộ; thông báo trước
事先通知 đọc là shì xiān tōng zhī, nghĩa là thông báo sơ bộ; thông báo trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì xiān tōng zhī] [事 先 通 知]
thông báo sơ bộ; thông báo trước
事先通知 (shì xiān tōng zhī) nghĩa là thông báo sơ bộ; thông báo trước.
Viết lần lượt từng chữ 事, 先, 通, 知 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.