二氧化碳隔离
[èr yǎng huà tàn gé lí] [二 氧 化 碳 隔 离]
thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít
二氧化碳隔离 đọc là èr yǎng huà tàn gé lí, nghĩa là thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr yǎng huà tàn gé lí] [二 氧 化 碳 隔 离]
thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít
二氧化碳隔离 (èr yǎng huà tàn gé lí) nghĩa là thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít.
Viết lần lượt từng chữ 二, 氧, 化, 碳, 隔, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.