XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

二氧化碳隔离 đọc là èr yǎng huà tàn gé lí, nghĩa là thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 二氧化碳隔离

二氧化碳隔离 nghĩa là gì?

二氧化碳隔离 (èr yǎng huà tàn gé lí) nghĩa là thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít.

Cách viết 二氧化碳隔离 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 二, 氧, 化, 碳, 隔, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.