互相监督
[hù xiāng jiān dū] [互 相 监 督]
giám sát lẫn nhau
互相监督 đọc là hù xiāng jiān dū, nghĩa là giám sát lẫn nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù xiāng jiān dū] [互 相 监 督]
giám sát lẫn nhau
互相监督 (hù xiāng jiān dū) nghĩa là giám sát lẫn nhau.
Viết lần lượt từng chữ 互, 相, 监, 督 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.