交易市场
[jiāo yì shì chǎng] [交 易 市 场]
sàn giao dịch
交易市场 đọc là jiāo yì shì chǎng, nghĩa là sàn giao dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo yì shì chǎng] [交 易 市 场]
sàn giao dịch
交易市场 (jiāo yì shì chǎng) nghĩa là sàn giao dịch.
Viết lần lượt từng chữ 交, 易, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.