亲和性
[qīn hé xìng] [亲 和 性]
tính tương thích; ái lực (sinh học)
亲和性 đọc là qīn hé xìng, nghĩa là tính tương thích; ái lực (sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn hé xìng] [亲 和 性]
tính tương thích; ái lực (sinh học)
亲和性 (qīn hé xìng) nghĩa là tính tương thích; ái lực (sinh học).
Viết lần lượt từng chữ 亲, 和, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.