XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

人口贩运 đọc là rén kǒu fàn yùn, nghĩa là buôn người; nạn buôn người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 人口贩运

人口贩运 nghĩa là gì?

人口贩运 (rén kǒu fàn yùn) nghĩa là buôn người; nạn buôn người.

Cách viết 人口贩运 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 人, 口, 贩, 运 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.