人口贩运
[rén kǒu fàn yùn] [NHÂN 口 贩 运]
buôn người; nạn buôn người
人口贩运 đọc là rén kǒu fàn yùn, nghĩa là buôn người; nạn buôn người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén kǒu fàn yùn] [NHÂN 口 贩 运]
buôn người; nạn buôn người
人口贩运 (rén kǒu fàn yùn) nghĩa là buôn người; nạn buôn người.
Viết lần lượt từng chữ 人, 口, 贩, 运 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.