人工授精
[rén gōng shòu jīng] [NHÂN 工 授 精]
thụ tinh nhân tạo
人工授精 đọc là rén gōng shòu jīng, nghĩa là thụ tinh nhân tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén gōng shòu jīng] [NHÂN 工 授 精]
thụ tinh nhân tạo
人工授精 (rén gōng shòu jīng) nghĩa là thụ tinh nhân tạo.
Viết lần lượt từng chữ 人, 工, 授, 精 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.