人情味儿
[rén qíng wèi r] [NHÂN 情 味 儿]
biến thể er hoá của 人情味 (rén qíng wèi)
人情味儿 đọc là rén qíng wèi r, nghĩa là biến thể er hoá của 人情味 (rén qíng wèi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén qíng wèi r] [NHÂN 情 味 儿]
biến thể er hoá của 人情味 (rén qíng wèi)
人情味儿 (rén qíng wèi r) nghĩa là biến thể er hoá của 人情味 (rén qíng wèi).
Viết lần lượt từng chữ 人, 情, 味, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.