人民党
[rén mín dǎng] [NHÂN 民 党]
đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)
人民党 đọc là rén mín dǎng, nghĩa là đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén mín dǎng] [NHÂN 民 党]
đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)
人民党 (rén mín dǎng) nghĩa là đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau).
Viết lần lượt từng chữ 人, 民, 党 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 印度人民党 (yìn dù rén mín dǎng) – Đảng Bharatiya Janata.